| Điện lực | Ngày | Thời Gian Từ | Thời Gian Đến | Khu Vực | Lý Do |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-05-25 06:00:00.000 | 2026-05-25 07:30:00.000 | Xã Yên Thành | |||
| 2026-05-25 06:00:00.000 | 2026-05-25 17:30:00.000 | Xã Yên Thành | |||
| 2026-05-26 06:00:00.000 | 2026-05-26 07:30:00.000 | Xã Yên Thành | |||
| 2026-05-26 06:00:00.000 | 2026-05-26 17:30:00.000 | Xã Yên Thành | |||
| 2026-05-27 06:00:00.000 | 2026-05-27 07:30:00.000 | Xã Yên Thành | |||
| 2026-05-27 06:00:00.000 | 2026-05-27 17:30:00.000 | Xã Yên Thành | |||
| 2026-05-27 07:00:00.000 | 2026-05-27 07:30:00.000 | xã Thác Bà | |||
| 2026-05-27 07:00:00.000 | 2026-05-27 07:30:00.000 | xã Thác Bà | |||
| 2026-05-27 16:00:00.000 | 2026-05-27 17:45:00.000 | Xã Yện Thành | |||
| 2026-05-27 20:00:00.000 | 2026-05-27 20:30:00.000 | xã Thác Bà | |||
| 2026-05-27 20:00:00.000 | 2026-05-27 20:30:00.000 | xã Thác Bà | |||
| 2026-05-28 06:00:00.000 | 2026-05-28 07:30:00.000 | Xã Yên Thành | |||
| 2026-05-28 06:00:00.000 | 2026-05-28 07:30:00.000 | Xã Yên Thành | |||
| 2026-05-28 06:00:00.000 | 2026-05-28 17:45:00.000 | Xã Yên Thành | |||
| 2026-05-28 16:00:00.000 | 2026-05-28 17:45:00.000 | Xã Yên Thành | |||
| 2026-05-29 06:00:00.000 | 2026-05-29 07:30:00.000 | Xã Yên Thành | |||
| 2026-05-29 06:00:00.000 | 2026-05-29 17:45:00.000 | Xã Yên Thành | |||
| 2026-05-29 06:00:00.000 | 2026-05-29 13:15:00.000 | Xã Cảm Nhân, Yên Thành | |||
| 2026-05-29 16:00:00.000 | 2026-05-29 17:45:00.000 | Xã Yên Thành | |||
| 2026-05-29 16:00:00.000 | 2026-05-29 17:45:00.000 | Xã Yên Thành |
| Điện lực | Ngày | Thời Gian Từ | Thời Gian Đến | Khu Vực | Lý Do |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-05-25 14:00:00.000 | 2026-05-25 15:45:00.000 | Thôn 7 xã Chấn Thịnh tỉnh Lào Cai | |||
| 2026-05-25 16:00:00.000 | 2026-05-25 17:30:00.000 | Xã Nghĩa Tâm tỉnh Lào Cai | |||
| 2026-05-26 06:00:00.000 | 2026-05-26 07:30:00.000 | Xã Hưng Khánh tỉnh Lào Cai | |||
| 2026-05-26 06:00:00.000 | 2026-05-26 17:00:00.000 | Xã Hưng Khánh tỉnh Lào Cai | |||
| 2026-05-26 08:00:00.000 | 2026-05-26 11:30:00.000 | Xã Cát Thịnh tỉnh Lào Cai | |||
| 2026-05-26 08:30:00.000 | 2026-05-26 09:45:00.000 | Xã Nghĩa Tâm tỉnh Lào Cai | |||
| 2026-05-26 08:30:00.000 | 2026-05-26 09:45:00.000 | Xã Nghĩa Tâm tỉnh Lào Cai | |||
| 2026-05-26 10:00:00.000 | 2026-05-26 11:15:00.000 | Xã Chấn Thịnh tỉnh Lào Cai | |||
| 2026-05-26 11:30:00.000 | 2026-05-26 12:45:00.000 | Xã Chấn Thịnh tỉnh Lào Cai | |||
| 2026-05-26 14:00:00.000 | 2026-05-26 17:00:00.000 | Xã Cát Thịnh tỉnh Lào Cai | |||
| 2026-05-26 16:00:00.000 | 2026-05-26 17:00:00.000 | Xã Hưng Khánh tỉnh Lào Cai | |||
| 2026-05-27 06:00:00.000 | 2026-05-27 07:30:00.000 | Xã Hưng Khánh tỉnh Lào Cai | |||
| 2026-05-27 06:00:00.000 | 2026-05-27 17:00:00.000 | Xã Hưng Khánh tỉnh Lào cai | |||
| 2026-05-27 08:00:00.000 | 2026-05-27 11:00:00.000 | Xã Nghĩa Tâm tỉnh Lào Cai | |||
| 2026-05-27 16:00:00.000 | 2026-05-27 17:00:00.000 | Xã Hưng Khánh tỉnh Lào Cai | |||
| 2026-05-28 06:00:00.000 | 2026-05-28 07:30:00.000 | Xã Hưng Khánh tỉnh Lào Cai | |||
| 2026-05-28 06:00:00.000 | 2026-05-28 17:00:00.000 | Xã Hưng Khánh tỉnh lào Cai | |||
| 2026-05-28 07:30:00.000 | 2026-05-28 08:45:00.000 | Xã Thượng Bằng La tỉnh Lào Cai | |||
| 2026-05-28 08:00:00.000 | 2026-05-28 11:30:00.000 | Xã Nghĩa Tâm tỉnh Lào Cai | |||
| 2026-05-28 09:30:00.000 | 2026-05-28 11:00:00.000 | Xã Nghĩa Tâm tỉnh Lào Cai | |||
| 2026-05-28 15:00:00.000 | 2026-05-28 17:00:00.000 | Xã Nghĩa Tâm tỉnh Lào Cai | |||
| 2026-05-28 16:00:00.000 | 2026-05-28 17:00:00.000 | Xã Hồng Ca tỉnh Lào Cai | |||
| 2026-05-29 06:00:00.000 | 2026-05-29 07:30:00.000 | Xã Việt Hồng tỉnh Lào Cai | |||
| 2026-05-29 06:00:00.000 | 2026-05-29 17:00:00.000 | Xã Việt Hồng tỉnh Lào Cai | |||
| 2026-05-29 16:00:00.000 | 2026-05-29 17:00:00.000 | Xã Việt Hồng tỉnh Lào Cai | |||
| 2026-05-30 06:00:00.000 | 2026-05-30 17:00:00.000 | Xã Việt Hồng tỉnh Lào Cai | |||
| 2026-05-31 06:00:00.000 | 2026-05-31 17:00:00.000 | Xã Việt Hồng tỉnh Lào Cai | |||
| 2026-06-01 06:00:00.000 | 2026-06-01 07:30:00.000 | Xã Hưng Khánh tỉnh Lào Cai | |||
| 2026-06-01 06:00:00.000 | 2026-06-01 17:00:00.000 | Xã Hưng Khánh tỉnh Lào Cai | |||
| 2026-06-01 16:00:00.000 | 2026-06-01 17:00:00.000 | Xã Hưng Khánh tỉnh Lào Cai | |||
| 2026-06-02 06:00:00.000 | 2026-06-02 17:00:00.000 | Xã Hưng Khánh tỉnh Lào Cai | |||
| 2026-06-04 06:00:00.000 | 2026-06-04 07:30:00.000 | Xã Việt Hồng tỉnh Lào Cai | |||
| 2026-06-04 06:00:00.000 | 2026-06-04 17:00:00.000 | Xã Việt Hồng tỉnh Lào Cai | |||
| 2026-06-04 16:00:00.000 | 2026-06-04 17:00:00.000 | Xã Việt Hồng tỉnh Lào Cai | |||
| 2026-06-05 06:00:00.000 | 2026-06-05 07:30:00.000 | Xã Việt Hồng tỉnh Lào Cai | |||
| 2026-06-05 06:00:00.000 | 2026-06-05 17:00:00.000 | Xã Việt Hồng tỉnh Lào Cai | |||
| 2026-06-05 16:00:00.000 | 2026-06-05 17:00:00.000 | Xã Việt Hồng tỉnh Lào Cai | |||
| 2026-06-06 06:00:00.000 | 2026-06-06 17:00:00.000 | Xã Việt Hồng tỉnh Lào Cai | |||
| 2026-06-07 06:00:00.000 | 2026-06-07 17:00:00.000 | Xã Việt Hồng tỉnh Lào Cai |
| Điện lực | Ngày | Thời Gian Từ | Thời Gian Đến | Khu Vực | Lý Do |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-05-25 05:30:00.000 | 2026-05-25 17:30:00.000 | Xã Khánh Hòa | |||
| 2026-05-25 05:30:00.000 | 2026-05-25 05:45:00.000 | Xã Khánh Hòa | |||
| 2026-05-25 07:30:00.000 | 2026-05-25 11:30:00.000 | Xã Mường Lai | |||
| 2026-05-25 13:30:00.000 | 2026-05-25 16:30:00.000 | Xã Mường Lai | |||
| 2026-05-25 17:30:00.000 | 2026-05-25 17:45:00.000 | Xã Khánh Hòa | |||
| 2026-05-26 07:30:00.000 | 2026-05-26 16:00:00.000 | Xã Khánh Hòa | |||
| 2026-05-27 05:00:00.000 | 2026-05-27 07:30:00.000 | Xã Khánh Hòa | |||
| 2026-05-27 05:00:00.000 | 2026-05-27 16:15:00.000 | Xã Khánh Hòa | |||
| 2026-05-28 05:30:00.000 | 2026-05-28 07:00:00.000 | Xã Khánh Hòa | |||
| 2026-05-28 05:30:00.000 | 2026-05-28 17:45:00.000 | Xã Tân Lĩnh | |||
| 2026-05-28 16:00:00.000 | 2026-05-28 17:30:00.000 | Xã Khánh Hòa | |||
| 2026-05-29 06:00:00.000 | 2026-05-29 13:15:00.000 | Xã Cảm Nhân |
| Điện lực | Ngày | Thời Gian Từ | Thời Gian Đến | Khu Vực | Lý Do |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-05-25 06:30:00.000 | 2026-05-25 08:00:00.000 | Xã Văn Chấn, tỉnh Lào Cai | |||
| 2026-05-25 06:30:00.000 | 2026-05-25 08:00:00.000 | Xã văn Chấn, tỉnh Lào Cai | |||
| 2026-05-25 06:30:00.000 | 2026-05-25 08:00:00.000 | Xã văn Chấn, tỉnh Lào Cai | |||
| 2026-05-25 08:30:00.000 | 2026-05-25 10:30:00.000 | TBA Thịnh Đạt 3, xã Púng Luông, tỉnh Lào Cai | |||
| 2026-05-25 12:00:00.000 | 2026-05-25 13:30:00.000 | Xã Văn Chấn, tỉnh Lào Cai | |||
| 2026-05-25 14:00:00.000 | 2026-05-25 16:00:00.000 | TBA Kim Thành 2, xã Púng Luông, tỉnh Lào Cai | |||
| 2026-05-25 14:00:00.000 | 2026-05-25 16:00:00.000 | Xã Liên Sơn, tỉnh Lào Cai | |||
| 2026-05-26 07:00:00.000 | 2026-05-26 13:00:00.000 | Xã hạnh Phúc, tỉnh Lào Cai | |||
| 2026-05-26 08:30:00.000 | 2026-05-26 10:30:00.000 | TBA Thịnh Đạt 6, xã Púng Luông, tỉnh Lào Cai | |||
| 2026-05-26 14:00:00.000 | 2026-05-26 16:00:00.000 | TBA TĐ Khao Mang 1, xã Khao Mang, tỉnh Lào Cai | |||
| 2026-05-27 08:00:00.000 | 2026-05-27 10:00:00.000 | Phường Nghĩa Lộ, tỉnh Lào Cai | |||
| 2026-05-27 08:30:00.000 | 2026-05-27 10:30:00.000 | TBA TĐ Noong Phai 4, xã Trạm Tấu, tỉnh Lào Cai | |||
| 2026-05-27 10:00:00.000 | 2026-05-27 11:30:00.000 | Phường Nghĩa Lộ, tỉnh Lào Cai | |||
| 2026-05-27 13:30:00.000 | 2026-05-27 15:30:00.000 | Phường Nghĩa Lộ, tỉnh Lào Cai | |||
| 2026-05-27 14:30:00.000 | 2026-05-27 16:00:00.000 | Phường Trung Tâm, tỉnh Lào Cai | |||
| 2026-05-27 16:00:00.000 | 2026-05-27 17:30:00.000 | TBA Vinfast NL, phường Trung Tâm, tỉnh Lào Cai |
| Điện lực | Ngày | Thời Gian Từ | Thời Gian Đến | Khu Vực | Lý Do |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-05-26 05:30:00.000 | 2026-05-26 07:00:00.000 | TBA Anifer – xã Đông Cuông, tỉnh Lào Cai | |||
| 2026-05-27 07:00:00.000 | 2026-05-27 13:30:00.000 | Xã Châu Quế – Lào Cai | |||
| 2026-05-27 07:00:00.000 | 2026-05-27 07:15:00.000 | Xã Lâm Giang – Lào Cai | |||
| 2026-05-27 13:00:00.000 | 2026-05-27 13:30:00.000 | Xã Lâm Giang – Lào Cai |
