Nguồn: https://cskh.npc.com.vn/DichVuTTCSKH/DichVuTTCSKHNPC?index=7
| Điện lực | Ngày | Thời Gian Từ | Thời Gian Đến | Khu Vực | Lý Do |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-05-15 05:00:00.000 | 2026-05-15 17:00:00.000 | ĐZ 475 E3.26 nhánh Giao Lạc 7 | |||
| 2026-05-15 05:00:00.000 | 2026-05-15 06:30:00.000 | Khách hàng dùng điện lộ 475 E3.26 | |||
| 2026-05-15 15:30:00.000 | 2026-05-15 17:00:00.000 | Khách hàng dùng điện lộ 475 E3.26 | |||
| 2026-05-16 05:00:00.000 | 2026-05-16 17:00:00.000 | Khách hàng dùng điện lộ 475 E3.26 | |||
| 2026-05-16 05:00:00.000 | 2026-05-16 06:30:00.000 | Khách hàng dùng điện lộ 475 E3.26 | |||
| 2026-05-16 15:30:00.000 | 2026-05-16 17:00:00.000 | Khách hàng dùng điện lộ 475 E3.26 | |||
| 2026-05-17 06:00:00.000 | 2026-05-17 14:30:00.000 | Một phần Xã Giao Hưng sau DCL 471-7/11/1 Giao Long 4 | |||
| 2026-05-17 06:00:00.000 | 2026-05-17 06:15:00.000 | Một phần Xã Giao Hưng sau Lộ 471 E3.13 Nhánh Giao Long Sau Re 471/108/2 Giao Long | |||
| 2026-05-17 14:15:00.000 | 2026-05-17 14:30:00.000 | Một phần Xã Giao Hưng Lộ 471 E3.13 Nhánh Giao Long Sau Re 471/108/2 Giao Long | |||
| 2026-05-18 05:00:00.000 | 2026-05-18 17:00:00.000 | 1 phần xã Giao Thủy | |||
| 2026-05-18 05:00:00.000 | 2026-05-18 06:30:00.000 | 1 phần xã Giao Thủy, 1 phần xã Giao Phúc | |||
| 2026-05-18 15:30:00.000 | 2026-05-18 17:00:00.000 | 1 phần xã Giao Thủy, 1 phần xã Giao Phúc | |||
| 2026-05-19 06:00:00.000 | 2026-05-19 15:00:00.000 | Một phần xã Giao Thủy | |||
| 2026-05-19 06:00:00.000 | 2026-05-19 07:30:00.000 | Một phần xã Giao Thủy | |||
| 2026-05-19 13:30:00.000 | 2026-05-19 15:00:00.000 | Một phần xã Giao Thủy | |||
| 2026-05-20 05:00:00.000 | 2026-05-20 17:00:00.000 | Một phần xã Giao Thủy | |||
| 2026-05-20 05:00:00.000 | 2026-05-20 08:00:00.000 | Một phần xã Giao Thủy | |||
| 2026-05-20 07:30:00.000 | 2026-05-20 11:30:00.000 | 1 phần xã Giao Ninh | |||
| 2026-05-20 08:30:00.000 | 2026-05-20 11:30:00.000 | 1 phần xã Giao Bình | |||
| 2026-05-20 09:00:00.000 | 2026-05-20 12:00:00.000 | 1 phần xã Giao Bình | |||
| 2026-05-20 13:30:00.000 | 2026-05-20 17:00:00.000 | 1 phần xã Giao Bình | |||
| 2026-05-20 13:30:00.000 | 2026-05-20 17:00:00.000 | 1 phần xã Giao Hòa | |||
| 2026-05-20 15:30:00.000 | 2026-05-20 17:00:00.000 | Một phần xã Giao Thủy | |||
| 2026-05-21 05:00:00.000 | 2026-05-21 17:00:00.000 | 1 phần xã Giao Thủy | |||
| 2026-05-21 05:00:00.000 | 2026-05-21 06:30:00.000 | Một phần xã Giao Thủy | |||
| 2026-05-21 05:00:00.000 | 2026-05-21 17:00:00.000 | Một phần xã Giao Thủy | |||
| 2026-05-21 15:30:00.000 | 2026-05-21 17:00:00.000 | Một phần xã Giao Thủy | |||
| 2026-05-22 06:00:00.000 | 2026-05-22 11:30:00.000 | 1 phần xã Giao Phúc | |||
| 2026-05-22 13:00:00.000 | 2026-05-22 17:00:00.000 | 1 phần xã Giao Phúc | |||
| 2026-05-24 08:00:00.000 | 2026-05-24 10:00:00.000 | TBA Công ty TNHH NicePower | |||
| 2026-05-24 10:00:00.000 | 2026-05-24 11:30:00.000 | TBA CTy CPTTTTCN Giao Thủy 2 Đz 477E3.13 |
| Điện lực | Ngày | Thời Gian Từ | Thời Gian Đến | Khu Vực | Lý Do |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-05-14 07:00:00.000 | 2026-05-14 08:30:00.000 | Thôn 5 – Hải Hưng | |||
| 2026-05-14 08:30:00.000 | 2026-05-14 10:00:00.000 | Thôn 12- Hải Hưng | |||
| 2026-05-14 13:30:00.000 | 2026-05-14 15:00:00.000 | Thôn 10 – Hải Hưng | |||
| 2026-05-14 15:00:00.000 | 2026-05-14 16:00:00.000 | Thôn 5 – Hải Quang | |||
| 2026-05-14 15:00:00.000 | 2026-05-14 17:30:00.000 | Thôn 6,7 Yên Định- xã Hải Hậu | |||
| 2026-05-15 07:00:00.000 | 2026-05-15 08:30:00.000 | Thôn 5 – Hải Anh | |||
| 2026-05-15 08:30:00.000 | 2026-05-15 10:00:00.000 | Thôn 15 – Hải Anh | |||
| 2026-05-15 10:00:00.000 | 2026-05-15 11:30:00.000 | Thôn 13 – Hải Anh | |||
| 2026-05-15 13:30:00.000 | 2026-05-15 15:00:00.000 | Thôn 8 – Hải Anh | |||
| 2026-05-15 15:00:00.000 | 2026-05-15 16:00:00.000 | Thôn 9 – Hải Hậu |
| Điện lực | Ngày | Thời Gian Từ | Thời Gian Đến | Khu Vực | Lý Do |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-05-15 06:30:00.000 | 2026-05-15 11:30:00.000 | Xóm Xuân Hòa Đông, Xóm Xuân Hòa Tây, Xóm Xuân Thịnh – Hải Hòa xã Hải Xuân | |||
| 2026-05-15 07:00:00.000 | 2026-05-15 08:30:00.000 | Xóm Xuân Hương, Xóm Tân Thịnh Hải Triều, Xã Hải Xuân, Tỉnh Ninh Bình | |||
| 2026-05-15 08:30:00.000 | 2026-05-15 10:00:00.000 | Xóm Tân Minh, Xóm Xuân Lập Hải Triều, Xã Hải Xuân, Tỉnh Ninh Bình | |||
| 2026-05-15 10:00:00.000 | 2026-05-15 11:30:00.000 | Xóm Việt Tiến, Xóm Duyên Hồng Hải Triều, Xã Hải Xuân, Tỉnh Ninh Bình | |||
| 2026-05-15 13:30:00.000 | 2026-05-15 15:00:00.000 | xóm Tây Bình, Xóm Tây Tiến Hải Triều, Xã Hải Xuân, Tỉnh Ninh Bình | |||
| 2026-05-15 15:00:00.000 | 2026-05-15 16:30:00.000 | Xóm Sơn Đông, Xóm Tây Ninh Hải Triều, Xã Hải Xuân, Tỉnh Ninh Bình |
| Điện lực | Ngày | Thời Gian Từ | Thời Gian Đến | Khu Vực | Lý Do |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-05-17 06:00:00.000 | 2026-05-17 11:00:00.000 | 1 phần phường Nam Định |
| Điện lực | Ngày | Thời Gian Từ | Thời Gian Đến | Khu Vực | Lý Do |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-05-14 07:00:00.000 | 2026-05-14 12:00:00.000 | Sở tài nguyên & môi trường: P Nam Định | |||
| 2026-05-14 07:00:00.000 | 2026-05-14 12:00:00.000 | Dệt kim 3: Một phần P Trường Thi | |||
| 2026-05-14 07:00:00.000 | 2026-05-14 12:00:00.000 | Ninh bình 5: Một phần P Trường Thi | |||
| 2026-05-17 05:00:00.000 | 2026-05-17 10:30:00.000 | ĐZ 478-E3.4 sau LBS 478/47/1 Nhà máy nước: P Nam Định | |||
| 2026-05-19 07:00:00.000 | 2026-05-19 11:30:00.000 | Đò quan 1: Vũ Hữu Lợi P Vỵ Khê | |||
| 2026-05-19 07:00:00.000 | 2026-05-19 11:30:00.000 | Nam vân 4-1: Xã Nam Vân P Hồng Quang |
| Điện lực | Ngày | Thời Gian Từ | Thời Gian Đến | Khu Vực | Lý Do |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-05-14 07:00:00.000 | 2026-05-14 09:00:00.000 | TBA Đông Nam Điền 1,5, TBA nuôi trồng thủy sản, TBA Phạm Thị Tươi, TBA Sinh Thái, TBA Van xả thải ( KCN Rạng Đông) | |||
| 2026-05-15 08:00:00.000 | 2026-05-15 10:00:00.000 | TBA Nghĩa Hùng 10 | |||
| 2026-05-15 14:30:00.000 | 2026-05-15 16:30:00.000 | TBA Phú Thọ 2 | |||
| 2026-05-17 08:30:00.000 | 2026-05-17 09:30:00.000 | TBA Cty TNHH VAUDE Việt Nam lộ 473 E3.10 | |||
| 2026-05-19 07:00:00.000 | 2026-05-19 09:00:00.000 | TBA Công ty TNHH đóng tàu Phong Chinh | |||
| 2026-05-19 09:00:00.000 | 2026-05-19 11:00:00.000 | TBA Công ty TNHH sửa chữa và đóng tàu Trung Nam | |||
| 2026-05-20 08:00:00.000 | 2026-05-20 10:00:00.000 | TBA Nghĩa Thành 6 | |||
| 2026-05-20 14:30:00.000 | 2026-05-20 16:30:00.000 | TBA Quỹ Nhất 8 | |||
| 2026-05-21 07:30:00.000 | 2026-05-21 12:00:00.000 | lộ 1 TBA NGHĨA BÌNH 4 | |||
| 2026-05-21 08:00:00.000 | 2026-05-21 10:00:00.000 | TBA Nghĩa Bình 7 | |||
| 2026-05-21 14:30:00.000 | 2026-05-21 16:30:00.000 | TBA Nghĩa Tân 5 | |||
| 2026-05-22 08:00:00.000 | 2026-05-22 11:00:00.000 | TBA CTCP Trịnh Nghiên 1,2 |
| Điện lực | Ngày | Thời Gian Từ | Thời Gian Đến | Khu Vực | Lý Do |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-05-14 06:00:00.000 | 2026-05-14 14:30:00.000 | * Các Xã, Phường: – Xã Nam Trực: TBA Nam Giang 13; * Các TBA chuyên dùng: – Nhôm Đức Thắng 3, CK Bình Dương (Trạm 2), Nguyễn Văn Chiến (Nhôm Đức Thắng 2), CK Nam Định, C.ty TNHH MTV Nam Trực, Hải Minh Phát, Cơ khí Quang Báo. | |||
| 2026-05-14 06:00:00.000 | 2026-05-14 06:15:00.000 | * Các Xã, Phường: – Xã Nam Trực: TBA Nam Giang 30 +36 *Các TBA chuyên dùng: – C.ty TNHH KK Anh Tú, CK Đức Hiệp, C.ty TNHH Sơn Yến. | |||
| 2026-05-14 07:00:00.000 | 2026-05-14 11:00:00.000 | * Các Xã, Phường: -Xã Nam Đồng : TBA NAM THÁI 3 | |||
| 2026-05-14 07:00:00.000 | 2026-05-14 11:00:00.000 | * Các Xã, Phường: -Phường Vị Khê : TBA Nam Điền 1 | |||
| 2026-05-14 14:00:00.000 | 2026-05-14 17:00:00.000 | * Các Xã, Phường: -Xã Nam Đồng : TBA Nam Đồng 5. | |||
| 2026-05-14 14:00:00.000 | 2026-05-14 17:00:00.000 | * Các Xã, Phường: -Phường Vị Khê : TBA Nam Điền 7 | |||
| 2026-05-14 14:15:00.000 | 2026-05-14 14:30:00.000 | * Các Xã, Phường: – Xã Nam Trực: TBA Nam Giang 30 +36 *Các TBA chuyên dùng: – C.ty TNHH KK Anh Tú, CK Đức Hiệp, C.ty TNHH Sơn Yến. | |||
| 2026-05-15 07:00:00.000 | 2026-05-15 11:00:00.000 | * Các Xã, Phường: -Xã Nam Đồng : TBA NAM THÀNH 4 | |||
| 2026-05-15 07:00:00.000 | 2026-05-15 11:00:00.000 | * Các Xã, Phường: -Phường Vị Khê : TBA NAM ĐIỀN 3 | |||
| 2026-05-15 07:00:00.000 | 2026-05-15 11:00:00.000 | * Các Xã, Phường: – Xã Nam Trực: TBA Nam Giang 3+8+11+16+17+24; – Xã Nam Minh: TBA Nam Dương 7; – Xã Nam Đồng: TBA Nam Thượng 3. * Các TBA chuyên dùng: – NS Nam Dương, C.ty Trường Nhất, C.ty Quyết Thắng, Bơm Kinh Lũng, C.ty Đình Cự, Trung tâm VHTT Nam Trực. | |||
| 2026-05-15 14:00:00.000 | 2026-05-15 17:00:00.000 | * Các Xã, Phường: -Phường Vị Khê : TBA NAM ĐIỀN 8 | |||
| 2026-05-16 06:00:00.000 | 2026-05-16 16:00:00.000 | * Các Xã, Phường: – Xã Nam Trực: TBA Nam Giang 13; * Các TBA chuyên dùng: – Nhôm Đức Thắng 3, CK Bình Dương (Trạm 2), Nguyễn Văn Chiến (Nhôm Đức Thắng 2), CK Nam Định, C.ty TNHH MTV Nam Trực, Hải Minh Phát, Cơ khí Quang Báo. | |||
| 2026-05-16 06:00:00.000 | 2026-05-16 06:15:00.000 | * Các Xã, Phường: – Xã Nam Trực: TBA Nam Giang 30 +36 *Các TBA chuyên dùng: – C.ty TNHH KK Anh Tú, CK Đức Hiệp, C.ty TNHH Sơn Yến | |||
| 2026-05-16 15:45:00.000 | 2026-05-16 16:00:00.000 | * Các Xã, Phường: – Xã Nam Trực: TBA Nam Giang 30 +36 *Các TBA chuyên dùng: – C.ty TNHH KK Anh Tú, CK Đức Hiệp, C.ty TNHH Sơn Yến | |||
| 2026-05-17 06:00:00.000 | 2026-05-17 12:00:00.000 | * Các Xã, Phường: – Xã Nam Trực: TBA Nam Giang 13; * Các TBA chuyên dùng: – Nhôm Đức Thắng 3, CK Bình Dương (Trạm 2), Nguyễn Văn Chiến (Nhôm Đức Thắng 2), CK Nam Định, C.ty TNHH MTV Nam Trực, Hải Minh Phát, Cơ khí Quang Báo. |
| Điện lực | Ngày | Thời Gian Từ | Thời Gian Đến | Khu Vực | Lý Do |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-05-14 06:00:00.000 | 2026-05-14 11:30:00.000 | Một phần xã Cát Thành – tỉnh Ninh Bình | |||
| 2026-05-14 07:00:00.000 | 2026-05-14 11:30:00.000 | Một phần xã Quang Hưng, tỉnh Ninh Bình | |||
| 2026-05-14 07:15:00.000 | 2026-05-14 11:30:00.000 | Một phần xã Cát Thành, tỉnh Ninh Bình | |||
| 2026-05-15 06:30:00.000 | 2026-05-15 17:00:00.000 | Một phần xã Ninh Cường – tỉnh Ninh Bình | |||
| 2026-05-15 06:30:00.000 | 2026-05-15 10:30:00.000 | Một phần xã Ninh Cường – tỉnh Ninh Bình | |||
| 2026-05-15 07:30:00.000 | 2026-05-15 09:00:00.000 | Một phần xã Cổ Lễ , tỉnh Ninh Bình | |||
| 2026-05-15 09:30:00.000 | 2026-05-15 11:00:00.000 | Một phần xã Cổ Lễ , tỉnh Ninh Bình | |||
| 2026-05-15 14:00:00.000 | 2026-05-15 15:30:00.000 | Một phần xã Cổ Lễ , tỉnh Ninh Bình | |||
| 2026-05-16 06:00:00.000 | 2026-05-16 10:00:00.000 | Một phần xã Cát Thành – tỉnh Ninh Bình | |||
| 2026-05-16 10:00:00.000 | 2026-05-16 11:30:00.000 | Một phần xã Cát Thành – tỉnh Ninh Bình | |||
| 2026-05-16 13:00:00.000 | 2026-05-16 17:00:00.000 | Một phần xã Cát Thành – tỉnh Ninh Bình | |||
| 2026-05-16 17:00:00.000 | 2026-05-16 18:00:00.000 | Một phần xã Cát Thành – tỉnh Ninh Bình |
| Điện lực | Ngày | Thời Gian Từ | Thời Gian Đến | Khu Vực | Lý Do |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-05-14 06:00:00.000 | 2026-05-14 06:30:00.000 | Một phần: phường Trường Thi, xã Liên Minh | |||
| 2026-05-14 06:00:00.000 | 2026-05-14 14:30:00.000 | Một phần: phường Trường Thi | |||
| 2026-05-14 06:30:00.000 | 2026-05-14 14:30:00.000 | Một phần: phường Trường Thi | |||
| 2026-05-14 06:30:00.000 | 2026-05-14 14:30:00.000 | Một phần: phường Trường Thi | |||
| 2026-05-14 14:15:00.000 | 2026-05-14 14:30:00.000 | Một phần: phường Trường Thi, xã Liên Minh | |||
| 2026-05-15 05:30:00.000 | 2026-05-15 16:30:00.000 | Một phần: xã Minh Tân | |||
| 2026-05-15 05:30:00.000 | 2026-05-15 16:30:00.000 | Một phần: xã Minh Tân | |||
| 2026-05-15 05:30:00.000 | 2026-05-15 07:00:00.000 | Một phần: xã Minh Tân | |||
| 2026-05-15 09:30:00.000 | 2026-05-15 11:30:00.000 | TBA Đại Đê 1 ĐZ 476 E3.1 | |||
| 2026-05-15 13:30:00.000 | 2026-05-15 15:30:00.000 | TBA Tân Hòa 8 ĐZ 476 E3.19 | |||
| 2026-05-15 14:30:00.000 | 2026-05-15 16:30:00.000 | ||||
| 2026-05-16 06:00:00.000 | 2026-05-16 16:00:00.000 | ||||
| 2026-05-16 06:00:00.000 | 2026-05-16 16:00:00.000 | Một phần: phường Trường Thi | |||
| 2026-05-17 06:00:00.000 | 2026-05-17 12:15:00.000 | Một phần: xã Vụ Bản, khu công nghiệp Bảo Minh | |||
| 2026-05-17 06:00:00.000 | 2026-05-17 12:15:00.000 | Một phần: xã Vụ Bản, khu công nghiệp Bảo Minh | |||
| 2026-05-17 06:00:00.000 | 2026-05-17 06:15:00.000 | Một phần: xã Vụ Bản, khu công nghiệp Bảo Minh | |||
| 2026-05-17 06:00:00.000 | 2026-05-17 12:15:00.000 | 1 phần khu công nghiệp Bảo Minh | |||
| 2026-05-17 06:00:00.000 | 2026-05-17 12:15:00.000 | 1 phần khu công nghiệp Bảo Minh | |||
| 2026-05-17 06:00:00.000 | 2026-05-17 12:00:00.000 | Một phần:xã Liên Minh | |||
| 2026-05-17 06:00:00.000 | 2026-05-17 12:00:00.000 | Một phần: phường Trường Thi, Xã Nam Trực | |||
| 2026-05-17 12:00:00.000 | 2026-05-17 12:15:00.000 | Một phần: xã Vụ Bản, khu công nghiệp Bảo Minh | |||
| 2026-05-17 12:15:00.000 | 2026-05-17 19:00:00.000 | KCN Bảo Minh | |||
| 2026-05-18 07:00:00.000 | 2026-05-18 07:15:00.000 | Một phần: xã Minh Tân | |||
| 2026-05-19 05:00:00.000 | 2026-05-19 15:00:00.000 | Một phần: xã Minh Tân |
| Điện lực | Ngày | Thời Gian Từ | Thời Gian Đến | Khu Vực | Lý Do |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-05-14 07:00:00.000 | 2026-05-14 08:30:00.000 | TBA Thượng Văn 4 một phần xã Vạn Thắng | |||
| 2026-05-14 08:00:00.000 | 2026-05-14 10:00:00.000 | TBA Tín hiệu đường sắt ( Ga Cát Đằng ) một phần xã Vạn Thắng | |||
| 2026-05-14 08:00:00.000 | 2026-05-14 10:00:00.000 | Lộ 3 TBA Tống Văn Trân 3 một phần xã Vạn Thắng | |||
| 2026-05-14 08:30:00.000 | 2026-05-14 10:00:00.000 | TBA Thượng Văn 2 một phần xã Vạn Thắng | |||
| 2026-05-14 10:00:00.000 | 2026-05-14 11:30:00.000 | TBA Thượng Văn 3 một phần xã Vạn Thắng | |||
| 2026-05-14 13:30:00.000 | 2026-05-14 15:00:00.000 | TBA Tống Văn Trân 5 một phần xã Vạn Thắng | |||
| 2026-05-14 15:00:00.000 | 2026-05-14 16:30:00.000 | TBA Tống Văn Trân 2 một phần xã Vạn Thắng | |||
| 2026-05-15 07:00:00.000 | 2026-05-15 08:30:00.000 | TBA Yên Nhân 4 một phần xã Yên Cường | |||
| 2026-05-15 08:30:00.000 | 2026-05-15 10:00:00.000 | TBA Yên Nhân 12 một phần xã Yên Cường | |||
| 2026-05-15 08:30:00.000 | 2026-05-15 10:30:00.000 | TBA Nấp 7 một phần xã Yên Đồng | |||
| 2026-05-15 10:00:00.000 | 2026-05-15 11:30:00.000 | TBA Yên Nhân 6 một phần xã Yên Cường | |||
| 2026-05-15 13:30:00.000 | 2026-05-15 15:00:00.000 | TBA Yên Lộc 1 một phần xã Yên Cường | |||
| 2026-05-15 15:00:00.000 | 2026-05-15 16:30:00.000 | TBA Yên Phúc 9 một phần xã Yên Cường | |||
| 2026-05-17 05:30:00.000 | 2026-05-17 16:00:00.000 | ĐZ 376E3.1 từ sau Re 376/166 đến DCL 376-7/188, đến RE 31.6 Vĩnh Trị một phần xã Vạn Thắng | |||
| 2026-05-17 05:30:00.000 | 2026-05-17 16:00:00.000 | ĐZ 473-E3.22 sau RE 473/46 một phần xã Vạn Thắng, xã Yên Đồng | |||
| 2026-05-17 06:00:00.000 | 2026-05-17 12:00:00.000 | ĐZ 376-E3.1 đến RE 376/166 một phần xã Yên Cường | |||
| 2026-05-17 08:00:00.000 | 2026-05-17 10:00:00.000 | ĐZ 473-E3.22 đến RE 473/46 một phần xã Yên Đồng | |||
| 2026-05-17 08:00:00.000 | 2026-05-17 10:00:00.000 | ĐZ 471-E3.22 đến RE 471E3.22/81, đến RE 471E3.22/78.75 Thắng Nhân một phần xã Vạn Thắng; Yên Đồng; Yên Cường | |||
| 2026-05-17 08:00:00.000 | 2026-05-17 10:00:00.000 | TBA Phúc Thịnh 6 một phần xã Vạn Thắng | |||
| 2026-05-17 16:05:00.000 | 2026-05-17 17:30:00.000 | ĐZ 473-E3.22 sau RE 473/46 một phần xã Vạn Thắng , xã Yên Đồng |
| Điện lực | Ngày | Thời Gian Từ | Thời Gian Đến | Khu Vực | Lý Do |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-05-15 05:00:00.000 | 2026-05-15 14:10:00.000 | Các TBA Xuân Phong 1,2,3,4,5,6,7,9,10,11,12,14,15, Xuân Thủy 8 | |||
| 2026-05-15 05:00:00.000 | 2026-05-15 05:10:00.000 | Các TBA: Xuân Thọ 2, 3; Xuân Phương 1, 2, 4, 5, 6, 7, 8, 9, KDC Xuân Phương; Xuân Đài 5, 6, 8; Xuân Bắc 2, 5, 6, 7, 8, 10; Xuân Thủy 3. Xuân Trung 10 | |||
| 2026-05-15 05:00:00.000 | 2026-05-15 15:30:00.000 | TBA Xuân Bắc 1,4 | |||
| 2026-05-15 05:00:00.000 | 2026-05-15 06:00:00.000 | Các TBA: Xuân Bắc 3; Xuân Ngọc 10, 12; Xuân Thủy 1, 5, 6, 7; Phú Thủy 1, 3 | |||
| 2026-05-15 14:00:00.000 | 2026-05-15 15:30:00.000 | Các TBA: Xuân Bắc 3; Xuân Ngọc 10, 12; Xuân Thủy 1, 5, 6, 7; Phú Thủy 1, 3 | |||
| 2026-05-15 14:00:00.000 | 2026-05-15 14:10:00.000 | Các TBA: Xuân Thọ 2, 3; Xuân Phương 1, 2, 4, 5, 6, 7, 8, 9, KDC Xuân Phương; Xuân Đài 5, 6, 8; Xuân Bắc 2, 5, 6, 7, 8, 10; Xuân Thủy 3. Xuân Trung 10 | |||
| 2026-05-16 05:00:00.000 | 2026-05-16 16:00:00.000 | Các TBA: Xuân Trường 19. Các công ty, doanh nghiệp: Ngân hàng NN&PTNT chi nhánh Xuân Kiên, Đình Mộc 1, Nhà máy nước Xuân Kiên, Sạc Vinfast. | |||
| 2026-05-16 05:00:00.000 | 2026-05-16 16:00:00.000 | Các TBA: Xuân Kiên 2, 4, 6, 7, 9; Xuân Tiến 7, 8, 9, 12. Các công ty, doanh nghiệp: Đệ Hương, Mai Văn Sỹ, Cơ khí Năng Lượng, Ngân hàng NN&PTNT Xuân Trường, Kho bạc Xuân Trường, Chi cục thuế, Công an Xuân Trường, May Sông Hồng, May Xuân Trường. | |||
| 2026-05-16 05:00:00.000 | 2026-05-16 16:00:00.000 | Không mất điện phụ tải | |||
| 2026-05-16 05:00:00.000 | 2026-05-16 06:00:00.000 | Các TBA: An Cư 2, 3, 6; Xuân Trường 1, 2, 8, 9, 11, 16, 20, Khu đô thị Xuân Trường | |||
| 2026-05-16 05:00:00.000 | 2026-05-16 06:00:00.000 | Các TBA: Xuân Phương 3; Xuân Bắc 9; Xuân Ngọc 13; Xuân Trung 7; Xuân Trường 15. Các công ty, doanh nghiệp: Hồng Việt, Cơ sở cai nghiện ma túy tỉnh Ninh Bình; Trung tâm bảo trợ xã hội tổng hợp tỉnh Ninh Bình | |||
| 2026-05-16 05:00:00.000 | 2026-05-16 05:15:00.000 | Các TBA: Xuân Lạc 4, Xuân Kiên 8 | |||
| 2026-05-16 05:00:00.000 | 2026-05-16 05:15:00.000 | Các TBA: Xuân Lạc 1, 2, 5, 6, 8, 9, 11, 12; Xuân Trường 3, 4, 5, 6, 7, 10, 12, 13, 14, 17, 18; Xuân Ngọc 1, 2, 4, 5, 6, 8, 9 | |||
| 2026-05-16 14:30:00.000 | 2026-05-16 16:00:00.000 | Các TBA: Xuân Lạc 1, 2, 5, 6, 8, 9, 11, 12; Xuân Trường 3, 4, 5, 6, 7, 10, 12, 13, 14, 17, 18; Xuân Ngọc 1, 2, 4, 5, 6, 8, 9 | |||
| 2026-05-16 14:30:00.000 | 2026-05-16 16:00:00.000 | Các TBA: An Cư 2, 3, 6; Xuân Trường 1, 2, 8, 9, 11, 16, 20, Khu đô thị Xuân Trường | |||
| 2026-05-16 14:30:00.000 | 2026-05-16 16:00:00.000 | Các TBA: Xuân Phương 3; Xuân Bắc 9; Xuân Ngọc 13; Xuân Trung 7; Xuân Trường 15. Các công ty, doanh nghiệp: Hồng Việt, Cơ sở cai nghiện ma túy tỉnh Ninh Bình; Trung tâm bảo trợ xã hội tổng hợp tỉnh Ninh Bình | |||
| 2026-05-16 15:45:00.000 | 2026-05-16 16:00:00.000 | Các TBA: Xuân Lạc 4, Xuân Kiên 8 |
| Điện lực | Ngày | Thời Gian Từ | Thời Gian Đến | Khu Vực | Lý Do |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-05-14 05:00:00.000 | 2026-05-14 15:00:00.000 | ĐZ 471 E3.15 đến LBS 471/98: Xã Vũ Dương, xã Tân Minh | |||
| 2026-05-14 05:00:00.000 | 2026-05-14 07:00:00.000 | ĐZ 471 E3.15 sau LBS 471/98 đến RE 471/137: Xã tân Minh, | |||
| 2026-05-14 15:45:00.000 | 2026-05-14 16:45:00.000 | ĐZ471 E3.15 sau RE 471/62A đến LBS 471/98 một phần xãTân Minh | |||
| 2026-05-17 05:30:00.000 | 2026-05-17 16:00:00.000 | ĐZ 376E3.1 từ sau Re 376/166 đến DCL 376-7/188, đến RE 31.6 Vĩnh Trị; Xã Vũ Dương | |||
| 2026-05-17 05:30:00.000 | 2026-05-17 05:45:00.000 | ĐZ 376-7/188 E3.1 đến RE 376/202; Xã Vũ Dương | |||
| 2026-05-17 14:00:00.000 | 2026-05-17 16:00:00.000 | ĐZ 477 E3.15 sau RE 477/58: Xã Vũ Dương | |||
| 2026-05-17 15:45:00.000 | 2026-05-17 16:00:00.000 | ĐZ 376-7/188 E3.1 đến RE 376/202; Xã Vũ Dương | |||
| 2026-05-17 16:30:00.000 | 2026-05-17 17:30:00.000 | ĐZ 477 E3.15 sau RE 477/58: Xã Vũ Dương | |||
| 2026-05-18 07:45:00.000 | 2026-05-18 08:00:00.000 | ĐZ 376E3.1 từ sau Re 376/166 đến Re 376/202: Xã Vũ Dương | |||
| 2026-05-19 05:00:00.000 | 2026-05-19 15:00:00.000 | ĐZ 377 E3.15 đến Re 377/67: Xã Vũ Dương, Tân Minh | |||
| 2026-05-19 05:00:00.000 | 2026-05-19 15:00:00.000 | ĐZ 477 E3.15 đến RE 477/58: 1 phần xã Vũ Dương | |||
| 2026-05-19 05:00:00.000 | 2026-05-19 15:00:00.000 | ĐZ 479 E3.15 đến DCL 479-7/87: 1 phần xã Tân Minh | |||
| 2026-05-22 07:30:00.000 | 2026-05-22 09:00:00.000 | TBA Yên Thành 7 – 250 kVA | |||
| 2026-05-22 09:30:00.000 | 2026-05-22 11:00:00.000 | TBA Quang Trung 6 – 180 kVA | |||
| 2026-05-22 13:30:00.000 | 2026-05-22 15:00:00.000 | TBA Yên Phương 2 – 320 kVA | |||
| 2026-05-22 15:30:00.000 | 2026-05-22 17:00:00.000 | TBA Thanh Bình 1 – 320 kVA | |||
| 2026-05-23 07:30:00.000 | 2026-05-23 09:00:00.000 | TBA Mai Thanh 1 – 250 kVA | |||
| 2026-05-23 09:30:00.000 | 2026-05-23 11:00:00.000 | TBA Mai Thanh 3 – 250 kVA | |||
| 2026-05-23 13:30:00.000 | 2026-05-23 15:00:00.000 | TBA Mai Độ – 250 kVA | |||
| 2026-05-23 15:30:00.000 | 2026-05-23 17:00:00.000 | TBA Minh Thắng 6 – 250 kVA |
