Nguồn: https://cskh.npc.com.vn/DichVuTTCSKH/DichVuTTCSKHNPC?index=7
| Điện lực | Ngày | Thời Gian Từ | Thời Gian Đến | Khu Vực | Lý Do |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-05-14 08:00:00.000 | 2026-05-14 11:45:00.000 | Một phần xã Tiên Lục | |||
| 2026-05-14 11:00:00.000 | 2026-05-14 13:00:00.000 | Công ty May Đại Giáp | |||
| 2026-05-14 16:30:00.000 | 2026-05-14 18:30:00.000 | Một phần xã Mỹ Thái | |||
| 2026-05-15 08:00:00.000 | 2026-05-15 10:00:00.000 | Một phần xã Kép | |||
| 2026-05-15 08:30:00.000 | 2026-05-15 11:00:00.000 | Công ty Hà Đại Phát | |||
| 2026-05-15 10:30:00.000 | 2026-05-15 12:30:00.000 | Một phần xã Kép | |||
| 2026-05-17 08:30:00.000 | 2026-05-17 12:00:00.000 | Công ty Đức Phát | |||
| 2026-05-18 08:00:00.000 | 2026-05-18 13:00:00.000 | Một Phần xã Lạng Giang | |||
| 2026-05-18 08:00:00.000 | 2026-05-18 13:00:00.000 | Một Phần xã Lạng Giang | |||
| 2026-05-18 14:00:00.000 | 2026-05-18 16:30:00.000 | Không | |||
| 2026-05-19 08:00:00.000 | 2026-05-19 13:00:00.000 | Một Phần xã Kép | |||
| 2026-05-19 08:00:00.000 | 2026-05-19 13:00:00.000 | Một Phần xã Tiên Lục | |||
| 2026-05-19 08:00:00.000 | 2026-05-19 13:00:00.000 | Một Phần xã Kép | |||
| 2026-05-20 08:00:00.000 | 2026-05-20 13:00:00.000 | Một Phần xã Kép | |||
| 2026-05-20 08:00:00.000 | 2026-05-20 13:00:00.000 | Một Phần xã Kép | |||
| 2026-05-20 08:00:00.000 | 2026-05-20 13:00:00.000 | Một Phần xã Kép | |||
| 2026-05-21 08:00:00.000 | 2026-05-21 13:00:00.000 | Một Phần xã Kép | |||
| 2026-05-21 08:00:00.000 | 2026-05-21 13:00:00.000 | Một Phần xã Kép | |||
| 2026-05-21 08:00:00.000 | 2026-05-21 13:00:00.000 | Một Phần xã Tiên Lục | |||
| 2026-05-21 08:00:00.000 | 2026-05-21 09:00:00.000 | C.Ty Bích Thủy | |||
| 2026-05-21 09:15:00.000 | 2026-05-21 10:15:00.000 | C.Ty Minh Phát | |||
| 2026-05-21 10:45:00.000 | 2026-05-21 11:45:00.000 | C.Ty Hùng Vương | |||
| 2026-05-22 08:00:00.000 | 2026-05-22 13:30:00.000 | Một phần xã Tiên Lục | |||
| 2026-05-22 08:00:00.000 | 2026-05-22 13:30:00.000 | Một phần xã Lạng Giang | |||
| 2026-05-22 08:00:00.000 | 2026-05-22 09:00:00.000 | Trường Nghề số 12 | |||
| 2026-05-22 09:15:00.000 | 2026-05-22 10:15:00.000 | Sân bay Kép | |||
| 2026-05-22 10:45:00.000 | 2026-05-22 11:45:00.000 | C.Ty Ngọc Khánh | |||
| 2026-05-24 06:00:00.000 | 2026-05-24 09:30:00.000 | Một phần xã Tân Dĩnh | |||
| 2026-05-24 06:00:00.000 | 2026-05-24 18:30:00.000 | TBA Gạch Hoàn Hỏa 1+2 | |||
| 2026-05-24 08:15:00.000 | 2026-05-24 12:00:00.000 | Một phần xã Tân Dĩnh | |||
| 2026-05-24 08:15:00.000 | 2026-05-24 08:30:00.000 | Một phần xã Tân Dĩnh | |||
| 2026-05-24 09:30:00.000 | 2026-05-24 17:00:00.000 | Một phần xã Tân Dĩnh | |||
| 2026-05-24 09:30:00.000 | 2026-05-24 17:00:00.000 | Một phần xã Kép | |||
| 2026-05-24 09:30:00.000 | 2026-05-24 17:00:00.000 | C.Ty Hưng Long | |||
| 2026-05-24 11:30:00.000 | 2026-05-24 12:00:00.000 | Một phần xã Tân Dĩnh | |||
| 2026-05-24 15:30:00.000 | 2026-05-24 18:30:00.000 | Một phần xã Tân Dĩnh |
| Điện lực | Ngày | Thời Gian Từ | Thời Gian Đến | Khu Vực | Lý Do |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-05-18 07:30:00.000 | 2026-05-18 13:00:00.000 | Một phần TDP Nam Ngạn |
| Điện lực | Ngày | Thời Gian Từ | Thời Gian Đến | Khu Vực | Lý Do |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-05-19 07:00:00.000 | 2026-05-19 13:30:00.000 | TBA Tân Sỏi 4 | |||
| 2026-05-19 07:00:00.000 | 2026-05-19 13:30:00.000 | TBA Đồng Tiến 1 | |||
| 2026-05-19 14:00:00.000 | 2026-05-19 19:00:00.000 | TBA Đồng Tiến 1 | |||
| 2026-05-19 14:00:00.000 | 2026-05-19 19:00:00.000 | TBA Mỏ Trạng 3 | |||
| 2026-05-20 07:00:00.000 | 2026-05-20 13:30:00.000 | TBA La Lanh | |||
| 2026-05-20 07:00:00.000 | 2026-05-20 13:30:00.000 | TBA Yên Thượng 2 | |||
| 2026-05-20 14:00:00.000 | 2026-05-20 19:00:00.000 | TBA Canh Nậu 8 | |||
| 2026-05-20 14:00:00.000 | 2026-05-20 19:00:00.000 | TBA Phồn Xương 3 | |||
| 2026-05-20 14:00:00.000 | 2026-05-20 19:00:00.000 | TBA Đông Sơn 8 | |||
| 2026-05-21 07:00:00.000 | 2026-05-21 13:30:00.000 | TBA Đông Sơn 6 | |||
| 2026-05-21 14:00:00.000 | 2026-05-21 19:00:00.000 | TBA Hương Vỹ 11 | |||
| 2026-05-22 07:30:00.000 | 2026-05-22 09:00:00.000 | TBA K.C.Tây | |||
| 2026-05-22 07:30:00.000 | 2026-05-22 12:30:00.000 | xã Xuân Lương | |||
| 2026-05-22 09:30:00.000 | 2026-05-22 11:30:00.000 | TBA Thủy Nguyên | |||
| 2026-05-22 11:30:00.000 | 2026-05-22 13:00:00.000 | TBA DOKMA | |||
| 2026-05-23 07:00:00.000 | 2026-05-23 13:30:00.000 | TBA Hoàng Hoa Thám | |||
| 2026-05-23 07:00:00.000 | 2026-05-23 13:30:00.000 | TBA Tiến Trung | |||
| 2026-05-23 07:00:00.000 | 2026-05-23 13:30:00.000 | TBA Hồng Kỳ 1 | |||
| 2026-05-23 07:00:00.000 | 2026-05-23 13:30:00.000 | TBA UBX Bố Hạ | |||
| 2026-05-23 07:00:00.000 | 2026-05-23 13:30:00.000 | TBA Đèo Sặt | |||
| 2026-05-23 14:00:00.000 | 2026-05-23 19:00:00.000 | TBA UBX Canh Nậu | |||
| 2026-05-23 14:00:00.000 | 2026-05-23 19:00:00.000 | TBA UBH Yên Thế | |||
| 2026-05-24 07:00:00.000 | 2026-05-24 13:30:00.000 | xã Bố Hạ | |||
| 2026-05-24 07:00:00.000 | 2026-05-24 13:30:00.000 | KDC Quỳnh Lâu | |||
| 2026-05-24 07:15:00.000 | 2026-05-24 11:30:00.000 | xã Yên Thế, Tam Tiến | |||
| 2026-05-24 14:00:00.000 | 2026-05-24 19:00:00.000 | TBA Gia Bình | |||
| 2026-05-25 07:00:00.000 | 2026-05-25 13:30:00.000 | TBA Đông Sơn 7 | |||
| 2026-05-25 07:00:00.000 | 2026-05-25 13:30:00.000 | TBA Ao Cạn |
| Điện lực | Ngày | Thời Gian Từ | Thời Gian Đến | Khu Vực | Lý Do |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-05-14 16:30:00.000 | 2026-05-14 17:30:00.000 | ||||
| 2026-05-15 08:00:00.000 | 2026-05-15 09:30:00.000 | P. Yên Dũng | |||
| 2026-05-15 10:00:00.000 | 2026-05-15 11:30:00.000 | P. Yên Dũng | |||
| 2026-05-15 13:30:00.000 | 2026-05-15 15:00:00.000 | P. Cảnh Thụy | |||
| 2026-05-15 15:30:00.000 | 2026-05-15 17:00:00.000 | Xã Đồng Việt | |||
| 2026-05-17 06:00:00.000 | 2026-05-17 06:15:00.000 | PHường Đa Mai | |||
| 2026-05-17 06:00:00.000 | 2026-05-17 16:30:00.000 | phường Bắc Giang, Đa Mai | |||
| 2026-05-17 06:00:00.000 | 2026-05-17 06:15:00.000 | phường Bắc Giang | |||
| 2026-05-17 06:00:00.000 | 2026-05-17 06:15:00.000 | phường Đa Mai | |||
| 2026-05-17 07:30:00.000 | 2026-05-17 09:30:00.000 | Phường Bắc Giang | |||
| 2026-05-17 07:30:00.000 | 2026-05-17 10:00:00.000 | phường Tiền Phong | |||
| 2026-05-17 07:30:00.000 | 2026-05-17 10:30:00.000 | Phường Yên Dũng | |||
| 2026-05-17 09:00:00.000 | 2026-05-17 11:30:00.000 | Phường Bắc Giang | |||
| 2026-05-17 10:00:00.000 | 2026-05-17 11:45:00.000 | phường Tiền Phong | |||
| 2026-05-17 14:00:00.000 | 2026-05-17 17:00:00.000 | phường Tân An | |||
| 2026-05-17 14:45:00.000 | 2026-05-17 15:15:00.000 | phường Đa Mai | |||
| 2026-05-17 14:45:00.000 | 2026-05-17 15:15:00.000 | phường Bắc Giang | |||
| 2026-05-17 14:45:00.000 | 2026-05-17 15:15:00.000 | Phường Đa Mai | |||
| 2026-05-18 07:30:00.000 | 2026-05-18 10:00:00.000 | phường Tân An | |||
| 2026-05-18 09:45:00.000 | 2026-05-18 12:00:00.000 | phường Tân An | |||
| 2026-05-18 13:30:00.000 | 2026-05-18 16:00:00.000 | Phường Tân Tiến | |||
| 2026-05-19 05:30:00.000 | 2026-05-19 07:00:00.000 | Phường Bắc Giang | |||
| 2026-05-19 07:30:00.000 | 2026-05-19 10:00:00.000 | phường Đa Mai | |||
| 2026-05-19 08:00:00.000 | 2026-05-19 10:30:00.000 | Phường Bắc Giang | |||
| 2026-05-19 09:00:00.000 | 2026-05-19 11:30:00.000 | phường Đa Mai | |||
| 2026-05-19 13:30:00.000 | 2026-05-19 15:30:00.000 | phường Đa Mai | |||
| 2026-05-19 14:15:00.000 | 2026-05-19 17:30:00.000 | Phường Bắc Giang | |||
| 2026-05-19 14:15:00.000 | 2026-05-19 17:30:00.000 | Phường Bắc Giang | |||
| 2026-05-19 15:00:00.000 | 2026-05-19 17:00:00.000 | phường Đa Mai | |||
| 2026-05-19 16:30:00.000 | 2026-05-19 18:30:00.000 | phường Bắc Giang | |||
| 2026-05-20 07:00:00.000 | 2026-05-20 12:00:00.000 | phường Tân An | |||
| 2026-05-20 07:00:00.000 | 2026-05-20 07:15:00.000 | phường Tân An | |||
| 2026-05-20 07:30:00.000 | 2026-05-20 11:30:00.000 | phường Tân An | |||
| 2026-05-20 07:30:00.000 | 2026-05-20 10:00:00.000 | phường Tiền Phong | |||
| 2026-05-20 07:30:00.000 | 2026-05-20 10:00:00.000 | Phường Bắc Giang | |||
| 2026-05-20 09:00:00.000 | 2026-05-20 11:30:00.000 | phường Tiền Phong | |||
| 2026-05-20 10:00:00.000 | 2026-05-20 12:00:00.000 | Phường Đa Mai | |||
| 2026-05-20 11:45:00.000 | 2026-05-20 12:15:00.000 | phường Tân An | |||
| 2026-05-20 13:30:00.000 | 2026-05-20 16:00:00.000 | phường Tân An | |||
| 2026-05-20 13:30:00.000 | 2026-05-20 16:00:00.000 | Phường Tiền Phong | |||
| 2026-05-20 13:30:00.000 | 2026-05-20 15:30:00.000 | phường Bắc Giang | |||
| 2026-05-20 15:15:00.000 | 2026-05-20 17:00:00.000 | phường Tân An | |||
| 2026-05-20 15:30:00.000 | 2026-05-20 17:30:00.000 | phường Bắc Giang | |||
| 2026-05-21 07:00:00.000 | 2026-05-21 12:00:00.000 | Phường Bắc Giang | |||
| 2026-05-21 07:00:00.000 | 2026-05-21 12:00:00.000 | phường Bắc Giang | |||
| 2026-05-21 14:00:00.000 | 2026-05-21 17:30:00.000 | phường Bắc Giang | |||
| 2026-05-22 07:00:00.000 | 2026-05-22 12:00:00.000 | phường Tân Tiến | |||
| 2026-05-22 07:00:00.000 | 2026-05-22 12:00:00.000 | phường Tân An | |||
| 2026-05-22 07:00:00.000 | 2026-05-22 12:00:00.000 | phường Tân Tiến | |||
| 2026-05-22 07:00:00.000 | 2026-05-22 12:00:00.000 | phường Đa Mai | |||
| 2026-05-22 13:30:00.000 | 2026-05-22 16:00:00.000 | phường Tân An | |||
| 2026-05-23 07:30:00.000 | 2026-05-23 12:00:00.000 | phường Yên Dũng | |||
| 2026-05-23 13:30:00.000 | 2026-05-23 15:30:00.000 | phường Cảnh Thụy | |||
| 2026-05-24 06:45:00.000 | 2026-05-24 17:30:00.000 | phường Đa Mai | |||
| 2026-05-24 06:45:00.000 | 2026-05-24 07:15:00.000 | phường Đa Mai | |||
| 2026-05-24 07:00:00.000 | 2026-05-24 10:30:00.000 | phường Yên Dũng | |||
| 2026-05-24 09:30:00.000 | 2026-05-24 12:00:00.000 | phường Yên Dũng | |||
| 2026-05-24 13:30:00.000 | 2026-05-24 16:00:00.000 | phường Yên Dũng | |||
| 2026-05-24 16:00:00.000 | 2026-05-24 18:00:00.000 | xã Đồng Việt | |||
| 2026-05-24 16:45:00.000 | 2026-05-24 17:15:00.000 | phường Đa Mai |
| Điện lực | Ngày | Thời Gian Từ | Thời Gian Đến | Khu Vực | Lý Do |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-05-14 07:00:00.000 | 2026-05-14 10:00:00.000 | Một phần TDP Hựu, phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh | |||
| 2026-05-14 13:00:00.000 | 2026-05-14 16:00:00.000 | Một phần TDP Hựu, phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh | |||
| 2026-05-14 17:45:00.000 | 2026-05-14 19:00:00.000 | thôn khuên cầu, xã biên sơn | |||
| 2026-05-15 07:00:00.000 | 2026-05-15 10:00:00.000 | Trạm phân phối Thôn Ải 2 (Một phần TDP Ải, phường Phượng Sơn, tỉnh Bắc Ninh) | |||
| 2026-05-15 13:00:00.000 | 2026-05-15 16:00:00.000 | Lộ II TBA Ngọt (Một phần TDP Ngọt, phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh) | |||
| 2026-05-16 22:00:00.000 | 2026-05-16 22:30:00.000 | Một phần phường Phượng Sơn, xã Nam Dương, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Đông Mai, Đồng Ía, Đồng Ía 2, Đồng Bóng, Tân Trung, Đồng Quýt 2, Đồng Quýt, Đồng Bóng 2, Xuân An, Đông Mai 2) | |||
| 2026-05-16 22:00:00.000 | 2026-05-16 22:30:00.000 | Một phần Phượng Sơn, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Mào Gà, Cty Bình Dương, ĐL Đoàn Đức Hải, Thum Mới 2, Kim 1, Kim 2, Tam Tầng, Chể 2, Chể, Kim 3, Phượng Khanh, Cty CP XNKTP Toàn Cầu (T2), Trường Khanh, Chể 4, Thum Mới 3, Trại Cháy, Phượng Khanh 3, CTCP HBT Bắc Giang, Cty TNHH Thu Công, Công ty xốp Việt Phát 2) | |||
| 2026-05-16 22:00:00.000 | 2026-05-16 22:30:00.000 | Một phần Phượng Sơn, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Ngọc Nương, Tân Mỹ, Ngọc Nương 2, Ngọc Nương 3, Phượng Khanh 2, Tổng Lệnh 4, Tổng Lệnh 2, Tổng Lệnh 1, Tổng Lệnh 3, Đồng Chè, Đồng Mạ, Đình Gàng, Thôn Bòng, An Phúc, Trung Giang, Tổng Lệnh 5, Mỏ Sẻ, Ngã Hai, San, An Phú 3, An Phú, An Phú 5, San 2, Đồng Trắng, An Phú 2, Xuân An 2, Chể 3, Từ Xuyên 3, An Phú 6, An Phúc 2, Trung Đức, Bơm Bến Bò, Nước Sạch Phượng Sơn, An Phú 8, An Phú 7) | |||
| 2026-05-17 09:30:00.000 | 2026-05-17 10:00:00.000 | Một phần phường Phượng Sơn, xã Nam Dương, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Đông Mai, Đồng Ía, Đồng Ía 2, Đồng Bóng, Tân Trung, Đồng Quýt 2, Đồng Quýt, Đồng Bóng 2, Xuân An, Đông Mai 2) | |||
| 2026-05-17 09:30:00.000 | 2026-05-17 10:00:00.000 | Một phần phường Phượng Sơn, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Mào Gà, Cty Bình Dương, ĐL Đoàn Đức Hải, Thum Mới 2, Kim 1, Kim 2, Tam Tầng, Chể 2, Chể, Kim 3, Phượng Khanh, Cty CP XNKTP Toàn Cầu (T2), Trường Khanh, Chể 4, Thum Mới 3, Trại Cháy, Phượng Khanh 3, CTCP HBT Bắc Giang, Cty TNHH Thu Công, Công ty xốp Việt Phát 2) | |||
| 2026-05-17 09:30:00.000 | 2026-05-17 10:00:00.000 | Một phần phường Phượng Sơn, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Ngọc Nương, Tân Mỹ, Ngọc Nương 2, Ngọc Nương 3, Phượng Khanh 2, Tổng Lệnh 4, Tổng Lệnh 2, Tổng Lệnh 1, Tổng Lệnh 3, Đồng Chè, Đồng Mạ, Đình Gàng, Thôn Bòng, An Phúc, Trung Giang, Tổng Lệnh 5, Mỏ Sẻ, Ngã Hai, San, An Phú 3, An Phú, An Phú 5, San 2, Đồng Trắng, An Phú 2, Xuân An 2, Chể 3, Từ Xuyên 3, An Phú 6, An Phúc 2, Trung Đức, Bơm Bến Bò, Nước Sạch Phượng Sơn, An Phú 8, An Phú 7) | |||
| 2026-05-17 22:00:00.000 | 2026-05-17 22:30:00.000 | Một phần phường Phượng Sơn, xã Nam Dương, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Đông Mai, Đồng Ía, Đồng Ía 2, Đồng Bóng, Tân Trung, Đồng Quýt 2, Đồng Quýt, Đồng Bóng 2, Xuân An, Đông Mai 2) | |||
| 2026-05-17 22:00:00.000 | 2026-05-17 22:30:00.000 | Một phần phường Phượng Sơn, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Mào Gà, Cty Bình Dương, ĐL Đoàn Đức Hải, Thum Mới 2, Kim 1, Kim 2, Tam Tầng, Chể 2, Chể, Kim 3, Phượng Khanh, Cty CP XNKTP Toàn Cầu (T2), Trường Khanh, Chể 4, Thum Mới 3, Trại Cháy, Phượng Khanh 3, CTCP HBT Bắc Giang, Cty TNHH Thu Công, Công ty xốp Việt Phát 2) | |||
| 2026-05-17 22:00:00.000 | 2026-05-17 22:30:00.000 | Một phần phường Phượng Sơn, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Ngọc Nương, Tân Mỹ, Ngọc Nương 2, Ngọc Nương 3, Phượng Khanh 2, Tổng Lệnh 4, Tổng Lệnh 2, Tổng Lệnh 1, Tổng Lệnh 3, Đồng Chè, Đồng Mạ, Đình Gàng, Thôn Bòng, An Phúc, Trung Giang, Tổng Lệnh 5, Mỏ Sẻ, Ngã Hai, San, An Phú 3, An Phú, An Phú 5, San 2, Đồng Trắng, An Phú 2, Xuân An 2, Chể 3, Từ Xuyên 3, An Phú 6, An Phúc 2, Trung Đức, Bơm Bến Bò, Nước Sạch Phượng Sơn, An Phú 8, An Phú 7) | |||
| 2026-05-17 23:30:00.000 | 2026-05-18 00:00:00.000 | Một phần phường Phượng Sơn, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Ngọc Nương, Tân Mỹ, Ngọc Nương 2, Ngọc Nương 3, Phượng Khanh 2, Tổng Lệnh 4, Tổng Lệnh 2, Tổng Lệnh 1, Tổng Lệnh 3, Đồng Chè, Đồng Mạ, Đình Gàng, Thôn Bòng, An Phúc, Trung Giang, Tổng Lệnh 5, Mỏ Sẻ, Ngã Hai, San, An Phú 3, An Phú, An Phú 5, San 2, Đồng Trắng, An Phú 2, Xuân An 2, Chể 3, Từ Xuyên 3, An Phú 6, An Phúc 2, Trung Đức, Bơm Bến Bò, Nước Sạch Phượng Sơn, An Phú 8, An Phú 7) | |||
| 2026-05-17 23:30:00.000 | 2026-05-18 00:00:00.000 | Một phần phường Phượng Sơn, xã Nam Dương, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Đông Mai, Đồng Ía, Đồng Ía 2, Đồng Bóng, Tân Trung, Đồng Quýt 2, Đồng Quýt, Đồng Bóng 2, Xuân An, Đông Mai 2) | |||
| 2026-05-17 23:30:00.000 | 2026-05-18 00:00:00.000 | Một phần phường Phượng Sơn, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Mào Gà, Cty Bình Dương, ĐL Đoàn Đức Hải, Thum Mới 2, Kim 1, Kim 2, Tam Tầng, Chể 2, Chể, Kim 3, Phượng Khanh, Cty CP XNKTP Toàn Cầu (T2), Trường Khanh, Chể 4, Thum Mới 3, Trại Cháy, Phượng Khanh 3, CTCP HBT Bắc Giang, Cty TNHH Thu Công, Công ty xốp Việt Phát 2) | |||
| 2026-05-20 08:00:00.000 | 2026-05-20 11:00:00.000 | Phụ tải sau TBA Kiên Thành 9 | |||
| 2026-05-20 14:00:00.000 | 2026-05-20 15:00:00.000 | phụ tải sau TBA Thanh Hải 8 | |||
| 2026-05-20 15:30:00.000 | 2026-05-20 16:30:00.000 | Phụ tải sau TBA Thanh Hải 13 |
| Điện lực | Ngày | Thời Gian Từ | Thời Gian Đến | Khu Vực | Lý Do |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-05-14 07:30:00.000 | 2026-05-14 09:00:00.000 | Thôn Trung Hưng xã Hợp Thịnh | |||
| 2026-05-14 07:30:00.000 | 2026-05-14 08:45:00.000 | Khu Gia Đình 675 | |||
| 2026-05-14 08:30:00.000 | 2026-05-14 11:00:00.000 | Thôn Trung Hòa xã Hợp Thịnh | |||
| 2026-05-14 09:00:00.000 | 2026-05-14 10:15:00.000 | thôn Đồng Công xã Xuân Cẩm | |||
| 2026-05-14 10:30:00.000 | 2026-05-14 12:00:00.000 | thôn Chớp xã Hiệp Hòa | |||
| 2026-05-14 13:30:00.000 | 2026-05-14 19:00:00.000 | thôn Cẩm Trang xã Hợp Thịnh | |||
| 2026-05-14 14:00:00.000 | 2026-05-14 19:15:00.000 | Một phần thôn Nghĩa Tiến xã Hiệp Hòa | |||
| 2026-05-14 14:00:00.000 | 2026-05-14 15:30:00.000 | thôn Sơn Quả xã Hiệp Hòa | |||
| 2026-05-14 15:45:00.000 | 2026-05-14 17:00:00.000 | thôn Vân An Xã Hiệp Hòa | |||
| 2026-05-16 07:30:00.000 | 2026-05-16 12:00:00.000 | thôn Nghĩa Tiến xã Hiệp Hòa | |||
| 2026-05-16 07:30:00.000 | 2026-05-16 12:00:00.000 | thôn Trung xã Xuân Cẩm | |||
| 2026-05-17 07:00:00.000 | 2026-05-17 09:30:00.000 | Công ty CP Phúc Thịnh Sông Cầu | |||
| 2026-05-17 07:15:00.000 | 2026-05-17 12:30:00.000 | thôn Trung Đồng xã Hiệp Hòa | |||
| 2026-05-17 07:15:00.000 | 2026-05-17 07:30:00.000 | Một phần xã Hiệp Hòa | |||
| 2026-05-17 07:15:00.000 | 2026-05-17 18:30:00.000 | Một phần xã Xuân Cẩm | |||
| 2026-05-17 07:15:00.000 | 2026-05-17 18:45:00.000 | Một phần xã Hợp Thịnh | |||
| 2026-05-17 10:00:00.000 | 2026-05-17 12:30:00.000 | Công ty TNHH An Hưng Pottery | |||
| 2026-05-17 12:00:00.000 | 2026-05-17 12:15:00.000 | Một phần xã Hiệp Hòa | |||
| 2026-05-17 15:00:00.000 | 2026-05-17 18:45:00.000 | Một phần xã Hiệp Hòa. | |||
| 2026-05-19 08:00:00.000 | 2026-05-19 16:00:00.000 | thôn Tân Sơn xã Hợp Thịnh | |||
| 2026-05-19 08:00:00.000 | 2026-05-19 10:00:00.000 | Đèn đường Bắc Nam | |||
| 2026-05-20 07:00:00.000 | 2026-05-20 12:15:00.000 | Một phần xã Hiệp Hòa | |||
| 2026-05-20 07:00:00.000 | 2026-05-20 12:15:00.000 | thôn Trung Phú xã Hiệp Hòa | |||
| 2026-05-20 07:30:00.000 | 2026-05-20 12:15:00.000 | Thôn khánh Vân xã Hiệp Hòa | |||
| 2026-05-21 07:00:00.000 | 2026-05-21 11:45:00.000 | Khu Lô Tây xã Hiệp Hòa | |||
| 2026-05-21 07:30:00.000 | 2026-05-21 12:15:00.000 | thôn Nga Trại xã Xuân Cẩm |
| Điện lực | Ngày | Thời Gian Từ | Thời Gian Đến | Khu Vực | Lý Do |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-05-16 06:00:00.000 | 2026-05-16 16:00:00.000 | khu vực trung tâm xã Sơn Động | |||
| 2026-05-16 06:00:00.000 | 2026-05-16 06:15:00.000 | 01 phần xã Yên Định, xã Sơn Động, xã Vân Sơn, xã An Lạc, 01 phần xã Dương Hưu |
| Điện lực | Ngày | Thời Gian Từ | Thời Gian Đến | Khu Vực | Lý Do |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-05-14 07:30:00.000 | 2026-05-14 11:30:00.000 | MBA T2 TBA Bơm Khám Lạng | |||
| 2026-05-14 07:30:00.000 | 2026-05-14 11:30:00.000 | MBA T3 TBA Bơm Khám Lạng | |||
| 2026-05-14 07:30:00.000 | 2026-05-14 11:30:00.000 | T1 TBA Bơm Khám Lạng | |||
| 2026-05-14 13:30:00.000 | 2026-05-14 15:00:00.000 | Thôn Đào Lạng | |||
| 2026-05-14 15:15:00.000 | 2026-05-14 17:00:00.000 | Thôn Giếng | |||
| 2026-05-14 15:30:00.000 | 2026-05-14 15:45:00.000 | Một phần xã Lục Nam | |||
| 2026-05-14 15:30:00.000 | 2026-05-14 18:00:00.000 | Thôn Thọ Sơn, Thôn chồi | |||
| 2026-05-14 17:30:00.000 | 2026-05-14 17:45:00.000 | Một phần xã Lục Nam | |||
| 2026-05-16 08:30:00.000 | 2026-05-16 11:30:00.000 | TBA Hợp Nhất 2 | |||
| 2026-05-17 09:30:00.000 | 2026-05-17 10:00:00.000 | Một phần xã Bảo Đài | |||
| 2026-05-17 09:30:00.000 | 2026-05-17 10:00:00.000 | Một phần xã Lục Nam | |||
| 2026-05-17 23:30:00.000 | 2026-05-17 23:59:00.000 | Một phần xã Lục Nam | |||
| 2026-05-17 23:30:00.000 | 2026-05-17 23:59:00.000 | một phần xã Bảo Đài | |||
| 2026-05-18 07:30:00.000 | 2026-05-18 11:30:00.000 | Thôn Ao Vè | |||
| 2026-05-18 14:00:00.000 | 2026-05-18 17:30:00.000 | Thôn Đình Gàng | |||
| 2026-05-19 08:00:00.000 | 2026-05-19 12:00:00.000 | TBA Bơm Ngòi Mân | |||
| 2026-05-19 13:30:00.000 | 2026-05-19 17:00:00.000 | TBA Bơm Cống Chản | |||
| 2026-05-19 13:30:00.000 | 2026-05-19 17:00:00.000 | TBA Bơm Cống Chản | |||
| 2026-05-20 07:30:00.000 | 2026-05-20 11:00:00.000 | TDP Kỳ Anh | |||
| 2026-05-20 07:30:00.000 | 2026-05-20 11:00:00.000 | Thôn Thân Phú | |||
| 2026-05-20 07:30:00.000 | 2026-05-20 11:30:00.000 | TBA Bơm Nước Thô | |||
| 2026-05-21 07:30:00.000 | 2026-05-21 14:00:00.000 | Thôn Chính Thượng | |||
| 2026-05-21 07:30:00.000 | 2026-05-21 14:00:00.000 | KDC Số 2 Phương Sơn | |||
| 2026-05-21 07:30:00.000 | 2026-05-21 14:00:00.000 | Thôn Văn Non | |||
| 2026-05-22 07:30:00.000 | 2026-05-22 14:00:00.000 | Thôn Đồng Tiến | |||
| 2026-05-22 07:30:00.000 | 2026-05-22 14:00:00.000 | Thôn Chợ Thanh Giã | |||
| 2026-05-22 07:30:00.000 | 2026-05-22 14:00:00.000 | Thôn DĨnh Bạn | |||
| 2026-05-22 07:30:00.000 | 2026-05-22 14:00:00.000 | TBA Số 4 KDC Số 2 | |||
| 2026-05-22 07:30:00.000 | 2026-05-22 14:00:00.000 | Thôn An Thịnh |
